Dịch

epencephalon

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tiểu nãodanh từthe hindbrain.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. epencephalonDạng gốc (base form)
  2. epencephala (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Họ từ (word family)

cùng gốc epencephalon

Nguồn gốc (etymology)

ep-encephalon

  1. mượn từ tiếng Latinh mớiepencephalon

AI