epencephalon
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tiểu nãodanh từthe hindbrain.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- epencephalonDạng gốc (base form)
- epencephala (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc epencephalonNguồn gốc (etymology)
ep-encephalon
- mượn từ tiếng Latinh mớiepencephalon