Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
enzyme inhibitor
danh từ
(noun)
US
/ˈɛ
n
ˌ
z
aɪ
m
ɪ
n
ˈ
h
ɪ
b
ɪ
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Chất ức chế enzym
danh từ
molecules that bind to enzymes and decrease their activity
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
enzyme inhibitor
Dạng gốc
(base form)
enzyme inhibitor
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chất ức chế enzym
1
Chất ức chế enzym
1
Chất ức chế enzym