envisionment
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quá trình hoặc kết quả của việc hình dungdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process or result of envisioning.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- envisionmentDạng gốc (base form)
- envisionmentsSố nhiều (plural)