Dịch

envisionment

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quá trình hoặc kết quả của việc hình dungdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process or result of envisioning.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. envisionmentDạng gốc (base form)
  2. envisionmentsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI