Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
environmental factors
danh từ
(noun)
US
/
ə
n
ˌ
v
aɪ
.ɚ
n
ˈ
m
ɛ
n
.
t
ə
l
ˈ
f
æ
k
t
ɚ
z
/
Nghĩa chính
1
Yếu tố môi trường
danh từ
aspects of the environment that influence something
Ví dụ
Environmental
factors
can
affect
plant
growth
.
Yếu tố môi trường có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của cây.
AI
1
Yếu tố môi trường
1
Yếu tố môi trường
1
Yếu tố môi trường