Dịch

environmental factors

danh từ (noun)
US/ənˌvaɪ.ɚnˈmɛn.təl ˈfæktɚz/

Nghĩa chính

  1. Yếu tố môi trườngdanh từaspects of the environment that influence something

Ví dụ

  • .Yếu tố môi trường có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của cây.

AI