Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
environmental degradation
danh từ
(noun)
US
/
ə
n
ˌ
v
aɪ
.ɚ
n
ˈ
m
ɛ
n
.
t
ə
l
ˌ
d
ɛ
ɡ
ɹ
ə
ˈ
d
eɪ
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Suy thoái môi trường
danh từ
the deterioration of the environment
Ví dụ
Industrial
waste
contributes
to
environmental
degradation
worldwide
.
Chất thải công nghiệp góp phần suy thoái môi trường trên toàn thế giới.
AI
1
Suy thoái môi trường
1
Suy thoái môi trường
1
Suy thoái môi trường