Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
environmental concern
danh từ
(noun)
US
/
ə
n
ˌ
v
aɪ
.ɚ
n
ˈ
m
ɛ
n
.
t
ə
l
k
ə
n
ˈ
s
ɝ
n
/
Nghĩa chính
1
Mối quan ngại môi trường, lo ngại môi trường
danh từ
a worry about ecological impact
Ví dụ
Plastic
waste
is
a
growing
environmental
concern
worldwide
.
Rác thải nhựa là một mối quan ngại môi trường ngày càng tăng trên toàn thế giới.
AI
1
Mối quan ngại môi trường
1
Mối quan ngại môi trường
1
Mối quan ngại môi trường