Dịch

environmental changes

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thay đổi môi trường, biến đổi môi trườngdanh từalterations in natural surroundings

Ví dụ

  • .Biến đổi khí hậu là kết quả của nhiều thay đổi môi trường trên toàn thế giới.

AI