Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
environmental changes
danh từ
(noun)
US
/
ə
n
ˌ
v
aɪ
.ɚ
n
ˈ
m
ɛ
n
.
t
ə
l
ˈ
tʃ
eɪ
n
dʒ
ə
z
/
Nghĩa chính
1
Thay đổi môi trường, biến đổi môi trường
danh từ
alterations in natural surroundings
Ví dụ
Climate
change
results
from
various
environmental
changes
worldwide
.
Biến đổi khí hậu là kết quả của nhiều thay đổi môi trường trên toàn thế giới.
AI
1
Thay đổi môi trường
1
Thay đổi môi trường
1
Thay đổi môi trường