Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
enviableness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính đáng ghen tị
danh từ
không đếm được
(uncountable)
enviability
Nguồn gốc
(etymology)
enviable
+
-ness
AI
1
Tính đáng ghen tị
1
Tính đáng ghen tị
1
Tính đáng ghen tị