Dịch

envelogram

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồ thị được xây dựng bằng toán học của đường bao của tín hiệu ghi âm timdanh từA mathematically-constructed graph of the envelope of a phonocardiogram signal

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. envelogramDạng gốc (base form)
  2. envelogramsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • [74] [75] , four-steps , .

AI