enumerative
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Để đếm; để kể; để liệt kêtính từkhông so sánh (not comparable)Of, pertaining to or based on enumeration
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| enumerative definitiondanh từ | danh từ | Định nghĩa liệt kê đầy đủ tất cả các đối tượng thuộc thuật ngữ được xác định |
Họ từ (word family)
cùng gốc enumerativeVí dụ
- , “ ” .