Dịch

enumerative

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Để đếm; để kể; để liệt kêtính từkhông so sánh (not comparable)Of, pertaining to or based on enumeration

Cụm từ (phrase)

enumerative definitiondanh từĐịnh nghĩa liệt kê đầy đủ tất cả các đối tượng thuộc thuật ngữ được xác định

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , “ ” .

AI