Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
entropyless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có entropy
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without entropy.
Nguồn gốc
(etymology)
entropy
+
-less
Ví dụ
Electrical
energy
,
which
propagates
in
a
conductive
medium
along
definite
paths
,
may
also
be
considered
to
be
entropyless
.
AI
1
Không có entropy
1
Không có entropy
1
Không có entropy