entropology
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nghiên cứu về hành động của con người dẫn đến sự tan rã và ngày càng rối loạn của các hệ thống xã hội phát triển caodanh từkhông đếm được (uncountable)The study of human actions that lead to the disintegration and increasing disorder of highly evolved social systems.
- Xu hướng tan rã của các hệ thống xã hộidanh từkhông đếm được (uncountable)The tendency of social systems to disintegrate.
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- Lévi-Strauss's , “”, .