Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
entrainer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất dùng để cuốn vào
danh từ
A substance used for entraining.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
entrainer
Dạng gốc
(base form)
entrainer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
entrain
+
-er
AI
1
Chất dùng để cuốn vào
1
Chất dùng để cuốn vào
1
Chất dùng để cuốn vào