Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
entomopathogenesis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cơ chế bệnh sinh của côn trùng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The pathogenesis of insect disease
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
entomopathogenic
Nguồn gốc
(etymology)
entomo-
+
pathogenesis
AI
1
Cơ chế bệnh sinh của côn trùng
1
Cơ chế bệnh sinh của côn trùng
1
Cơ chế bệnh sinh của côn trùng