Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
entodermal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuộc nội bì; thuộc lá phôi trong
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to the entoderm.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
entodermic
Nguồn gốc
(etymology)
entoderm
+
-al
AI
1
Thuộc nội bì
1
Thuộc nội bì
1
Thuộc nội bì