Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
entobronchial
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến entobrochia
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to the entobronchia.
Nguồn gốc
(etymology)
entobronchia
+
-al
AI
1
Liên quan đến entobrochia
1
Liên quan đến entobrochia
1
Liên quan đến entobrochia