Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
entitled to vote
US
/ɛ
n
ˈ
t
aɪ
t
ə
l
d
t
ə
ˈ
v
oʊ
t
/
Nghĩa chính
1
Có quyền bỏ phiếu
AI
1
Có quyền bỏ phiếu
1
Có quyền bỏ phiếu
1
Có quyền bỏ phiếu