enticement
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động hoặc thực hành lôi kéo, lôi cuốn hoặc cám dỗdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or practice of enticing, of alluring or tempting.
- Điều gì lôi kéo hoặc kích động cái ác; phương tiện quyến rũ; một vật thể quyến rũdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)That which entices, or incites to evil; means of allurement; an alluring object.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- enticementDạng gốc (base form)
- enticementsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- , sheep's .
Họ từ (word family)
cùng gốc enticementNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổenticement