Dịch

enthalpy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Entanpidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A measure of the heat content of a chemical or physical system.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. enthalpyDạng gốc (base form)
  2. enthalpiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

enthalpy of vaporizationdanh từLượng năng lượng cần thiết để chuyển 1 gam chất lỏng thành khí ở điểm sôi của nó

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổἐν-en-“in”

AI