Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
enterotoxigenic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Nó tạo ra độc tố ruột
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That produces enterotoxins
Họ từ
(word family)
cùng gốc
enterotoxigenic
enterotoxigenic
ity
Tình trạng nhiễm độc tố đường ruột
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
enterotoxin
+
-genic
AI
1
Nó tạo ra độc tố ruột
1
Nó tạo ra độc tố ruột
1
Nó tạo ra độc tố ruột