Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
enterable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thể vào được
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Capable of being entered.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
enterable
un
enterable
Cái đó không thể nhập được
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
enter
+
-able
AI
1
Có thể vào được
1
Có thể vào được
1
Có thể vào được