Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
enter the boardroom
Nghĩa chính
1
Bước vào phòng họp hội đồng
Ví dụ
He
walked
into
the
boardroom
with
confidence
.
Anh ấy bước vào phòng họp hội đồng với sự tự tin.
Xuất hiện ở từ khác
boardroom
kết hợp
bước vào phòng họp hội đồng
AI
1
Bước vào phòng họp hội đồng
1
Bước vào phòng họp hội đồng
1
Bước vào phòng họp hội đồng