Dịch

entailer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đòi hỏi, hoặc có kết quả làdanh từThat which entails, or has as a consequence.
  2. Người thực hiện một yêu cầudanh từOne who makes an entail.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. entailerDạng gốc (base form)
  2. entailersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , .

AI