Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
entailable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thể được giải quyết như một đòi hỏi
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Able to be settled as an entail.
Nguồn gốc
(etymology)
entail
+
-able
AI
1
Có thể được giải quyết như một đòi hỏi
1
Có thể được giải quyết như một đòi hỏi
1
Có thể được giải quyết như một đòi hỏi