Nghĩa chính
- Cho (thức ăn vật nuôi) vào xilôđộng từngoại động từ (transitive)To preserve (forage) in a silo.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápensiler
Ví dụ
Họ từ (word family)
cùng gốc ensileNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha