Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ensigncy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chức cầm cờ
danh từ
The rank or office of an ensign.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ensigncy
Dạng gốc
(base form)
ensignc
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
ensign
+
-cy
AI
1
Chức cầm cờ
1
Chức cầm cờ
1
Chức cầm cờ