Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ensign scale
danh từ
(noun)
US
/ˈɛ
n
s
ə
n
ˈ
s
k
eɪ
l
/
Nghĩa chính
1
Ortheziid
danh từ
An ortheziid.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ensign scale
Dạng gốc
(base form)
ensign scale
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Ortheziid
1
Ortheziid
1
Ortheziid