Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ensate
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hình thanh kiếm
tính từ
sword-shaped
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ensiform
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
espada
Hình thanh kiếm, thanh kiếm
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh mới
ensatus
từ tiếng Latinh
ensis
“sword”
Ví dụ
ensate
ovipositors
ensate
appendages
AI
1
Hình thanh kiếm
1
Hình thanh kiếm
1
Hình thanh kiếm