Nghĩa chính
- Nói hoặc phát âm; phát biểuđộng từTo say or pronounce; to enunciate.
- Tuyên bố hoặc tuyên bốđộng từTo declare or proclaim.
- Tuyên bố một cách dứt khoátđộng từTo state unequivocally.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápénoncer
- từ tiếng Latinhēnuntiō
Cùng gốc (doublet)enunciate
Họ từ (word family)
cùng gốc enounceVí dụ
- , .