Dịch

ennealogy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bộ chín tác phẩm nghệ thuật được kết nối với nhau và có thể được coi là một tác phẩm duy nhất hoặc chín tác phẩm riêng lẻdanh từA set of nine works of art that are connected, and that can be seen either as a single work or as nine individual works.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ennealogyDạng gốc (base form)
  2. ennealogiesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , — !— , ,
  • […] , .. Snow’s […]

Họ từ (word family)

AI