Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
enneagon
danh từ
(noun)
UK
/ˈɛ.
n
iː
.
ə
.
ɡ
ə
n
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Hình chín cạnh
danh từ
A polygon with nine sides; a nonagon.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
enneagon
Dạng gốc
(base form)
enneagon
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
ennea
+
gon
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
nonagon
9-gon
nonangle
Họ từ
(word family)
cùng gốc
enneagon
enneagon
al
Toán chín cạnh
tính từ
AI
1
Hình chín cạnh
1
Hình chín cạnh
1
Hình chín cạnh