Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
enlivenment
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem enliven
danh từ
The act of enlivening; animation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
enlivenment
Dạng gốc
(base form)
enlivenment
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
enliven
+
-ment
AI
1
Xem enliven
1
Xem enliven
1
Xem enliven