Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
enlister
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người nhập ngũ
danh từ
One who enlists.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
enlister
Dạng gốc
(base form)
enlister
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
enlistee
Nguồn gốc
(etymology)
enlist
+
-er
AI
1
Người nhập ngũ
1
Người nhập ngũ
1
Người nhập ngũ