Dịch

enlink

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Nối liền, kết chặt ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))động từTo connect together, by, or as if by links.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , smirch'd , Enlink'd ?

AI