Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
enlightened despotism
danh từ
(noun)
US
/ˌɛ
n
ˈ
l
aɪ
t
ə
n
d
ˈ
d
ɛ
s
p
ə
t
ɪ
z
ə
m
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với enlightened absolutism
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of enlightened absolutism.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
enlightened absolutism
AI
1
Đồng nghĩa với enlightened absolutism
1
Đồng nghĩa với enlightened absolutism
1
Đồng nghĩa với enlightened absolutism