Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
enjoy your meal
cụm từ
(phrase)
Nghĩa chính
1
Dùng để chúc ai đó thưởng thức bữa ăn mà họ sắp ăn
cụm từ
Used to wish someone enjoyment of the meal they are about to eat.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bon appétit
Ví dụ
Did
you
enjoy
your
meal
?
"
Enjoy
your
meal
!
" "
You
too
!
"
"
Enjoy
your
meal
.
" "
Thanks
,
you
too
.
"
Xem thêm 2 ví dụ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
provecho
giống đực
Thưởng thức bữa ăn của bạn (viết tắt của buen provencho)
buen apetito
Thưởng thức bữa ăn của bạn; Chúc bạn ngon miệng!
AI
1
Dùng để chúc ai đó thưởng thức bữa ăn mà họ sắp ăn
1
Dùng để chúc ai đó thưởng thức bữa ăn mà họ sắp ăn
1
Dùng để chúc ai đó thưởng thức bữa ăn mà họ sắp ăn