Dịch

enjoy your meal

cụm từ (phrase)

Nghĩa chính

  1. Dùng để chúc ai đó thưởng thức bữa ăn mà họ sắp ăncụm từUsed to wish someone enjoyment of the meal they are about to eat.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ?
  • " !" " !"
  • " ." ", ."

AI