Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
enjoiner
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem enjoin
danh từ
One who enjoins.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
enjoiner
Dạng gốc
(base form)
enjoiner
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
enjoin
+
-er
AI
1
Xem enjoin
1
Xem enjoin
1
Xem enjoin