Nghĩa chính
- Nâng caodanh từThe act of enhancing; enhancement.
- Giúp tôn lên, mang tính nâng caotính từActing or tending to enhance.
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của enhanceđộng từpresent participle and gerund of enhance
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- enhancingDạng gốc (base form)
- enhancingsSố nhiều (plural)
- more enhancingSo sánh hơn (comparative)
- most enhancingSo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc enhancingVí dụ
- , .Một vài âm thanh liên tục giúp tôn thêm vẻ đẹp, trong khi phần lớn lại liên tục làm giảm giá trị.
- APRM , , .Các nước châu Phi tự nguyện gia nhập APRM với hy vọng thúc đẩy tiến bộ trong quản trị, dân chủ và phát triển kinh tế.
- Carmela's , .Gò má cao của Carmela làm nổi bật đường nét khuôn mặt, tôn lên vẻ đẹp tự nhiên của cô ấy.