Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
engulfer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cái đó nhấn chìm
danh từ
That which engulfs.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
engulfer
Dạng gốc
(base form)
engulfer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
engulf
+
-er
AI
1
Cái đó nhấn chìm
1
Cái đó nhấn chìm
1
Cái đó nhấn chìm