Dịch

engravement

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khắc (hành động khắc)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Engraving (act of engravement).
  2. Khắc (tác phẩm chạm khắc)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)engraving (engraved work).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. engravementDạng gốc (base form)
  2. engravementsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • man's

AI