Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
engineering process
Nghĩa chính
1
Quá trình kỹ thuật
Ví dụ
Improving
the
engineering
process
reduces
costs
.
Cải thiện quá trình kỹ thuật giúp giảm chi phí.
Xuất hiện ở từ khác
engineering
kết hợp
quá trình kỹ thuật
AI
1
Quá trình kỹ thuật
1
Quá trình kỹ thuật
1
Quá trình kỹ thuật