Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
engineering design
Nghĩa chính
1
Thiết kế kỹ thuật
Ví dụ
Engineering
design
requires
precision
.
Thiết kế kỹ thuật đòi hỏi độ chính xác.
Xuất hiện ở từ khác
engineering
kết hợp
thiết kế kỹ thuật
AI
1
Thiết kế kỹ thuật
1
Thiết kế kỹ thuật
1
Thiết kế kỹ thuật