Dịch

engagee

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Công nhân buôn bán lông thú ở Bắc Mỹ; một người du hànhdanh từA worker in the fur trade in North America; a voyageur.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. engageeDạng gốc (base form)
  2. engageesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phápengagée

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI