Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
engage communities
US
/ɛ
n
ˈ
ɡ
eɪ
dʒ
k
ə
ˈ
m
j
u
n
ə
t
i
z
/
Nghĩa chính
1
Gắn kết với các cộng đồng
Ví dụ
The
organization
works
to
engage
communities
in
need
.
Tổ chức này nỗ lực gắn kết với các cộng đồng đang cần giúp đỡ.
Xuất hiện ở từ khác
communities
kết hợp
gắn kết với các cộng đồng
AI
1
Gắn kết với các cộng đồng
1
Gắn kết với các cộng đồng
1
Gắn kết với các cộng đồng