Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
energy security
danh từ
(noun)
UK
/ˈɛ
n
.
ə
.
dʒ
i
s
ɪ
ˈ
k
j
ɔː
ɹ
ə
t
i
/
US
/ˈɛ
n
.
ə
ɹ.
dʒ
i
s
ə
ˈ
k
j
ʊ
ɹ.
ɪ
t
i
/
Nghĩa chính
1
An ninh năng lượng
danh từ
reliable supply of energy
Ví dụ
Countries
invest
in
renewable
sources
to
improve
energy
security
.
Các quốc gia đầu tư vào nguồn năng lượng tái tạo để nâng cao an ninh năng lượng
AI
1
An ninh năng lượng
1
An ninh năng lượng
1
An ninh năng lượng