Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
energy meter
danh từ
(noun)
UK
/ˈɛ
n
.
ə
.
dʒ
i
ˈ
m
iː
t
ə
/
US
/ˈɛ
n
.
ə
ɹ.
dʒ
i
ˈ
m
iː
ʈ
ə
ʳ/
Nghĩa chính
1
Đồng hồ đo điện trong nhà
danh từ
A domestic electricity meter.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
energy meter
Dạng gốc
(base form)
energy meter
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Đồng hồ đo điện trong nhà
1
Đồng hồ đo điện trong nhà
1
Đồng hồ đo điện trong nhà