Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
energy density
danh từ
(noun)
UK
/ˈɛ
n
.
ə
.
dʒ
i
ˈ
d
ɛ
n
.
s
ɪ
.
t
i
/
US
/ˈɛ
n
.
ə
ɹ.
dʒ
i
ˈ
d
ɛ
n
.
s
ə
.
t
i
/
Nghĩa chính
1
Mật độ năng lượng
danh từ
Amount of energy stored in a given system or region of space per unit volume.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
energy density
Dạng gốc
(base form)
energy densit
ies
Số nhiều
(plural)
AI
1
Mật độ năng lượng
1
Mật độ năng lượng
1
Mật độ năng lượng