Dịch

enduement

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kết thúcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Enduing.
  2. Điều đã phải chịu đựngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A thing endued.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. enduementDạng gốc (base form)
  2. enduementsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI