enduement
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Kết thúcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Enduing.
- Điều đã phải chịu đựngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A thing endued.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- enduementDạng gốc (base form)
- enduementsSố nhiều (plural)