Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
endotoxinemic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến nội độc tố trong máu
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to endotoxinemia
Nguồn gốc
(etymology)
endotoxinemia
+
-ic
AI
1
Liên quan đến nội độc tố trong máu
1
Liên quan đến nội độc tố trong máu
1
Liên quan đến nội độc tố trong máu