endothermy
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hình thức điều chỉnh nhiệt trong đó nhiệt được tạo ra bởi quá trình trao đổi chất của sinh vậtdanh từkhông đếm được (uncountable)A form of thermoregulation in which heat is generated by the organism's metabolism.
Nguồn gốc (etymology)
endothermy
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha